Cách phát âm cozen

trong:
Filter language and accent
filter
cozen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌzn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cozen
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cozen

    • be false to; be dishonest with
    • act with artful deceit
    • cheat or trick
  • Từ đồng nghĩa với cozen

    • phát âm trick
      trick [en]
    • phát âm deceive
      deceive [en]
    • phát âm con
      con [en]
    • phát âm dupe
      dupe [en]
    • phát âm defraud
      defraud [en]
    • phát âm gull
      gull [en]
    • phát âm swindle
      swindle [en]
    • phát âm cheat
      cheat [en]
    • phát âm mislead
      mislead [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cozen trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl