Cách phát âm fraud

trong:
fraud phát âm trong Tiếng Anh [en]
frɔːd (Br), frɔd (Am)
    Âm giọng Anh
  • phát âm fraud Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm fraud Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm fraud Phát âm của LinkeyEh (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fraud trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fraud ví dụ trong câu

    • In what ways can you protect me from fraud?

      phát âm In what ways can you protect me from fraud? Phát âm của eng19 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The government has announced a crackdown on electoral fraud

      phát âm The government has announced a crackdown on electoral fraud Phát âm của valerie9lynn (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fraud

    • intentional deception resulting in injury to another person
    • a person who makes deceitful pretenses
    • something intended to deceive; deliberate trickery intended to gain an advantage
  • Từ đồng nghĩa với fraud

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fraud phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm fraud Phát âm của MohammedL03 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fraud trong Tiếng Tây Ban Nha

fraud đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fraud fraud [en] Bạn có biết cách phát âm từ fraud?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand