Cách phát âm sham

sham phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʃæm
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm sham Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm sham Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sham trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sham ví dụ trong câu

    • It was sham. It was pseudo.

      phát âm It was sham. It was pseudo. Phát âm của panache (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Many people believed he could help them, but I knew he was a sham

      phát âm Many people believed he could help them, but I knew he was a sham Phát âm của EisenKaiser (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sham

    • something that is a counterfeit; not what it seems to be
    • a person who makes deceitful pretenses
    • make a pretence of
  • Từ đồng nghĩa với sham

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sham phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm sham Phát âm của ShimonB (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sham trong Tiếng Hê-brơ

sham phát âm trong Tiếng Swahili [sw]
  • phát âm sham Phát âm của helmik (Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sham trong Tiếng Swahili

sham phát âm trong Tiếng Uzbekistan [uz]
  • phát âm sham Phát âm của Makhmudkhon (Nam từ Uzbekistan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sham trong Tiếng Uzbekistan

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord