Cách phát âm simulate

Filter language and accent
filter
simulate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪmjʊleɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm simulate
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm simulate
    Phát âm của slp3536 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  slp3536

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của simulate

    • reproduce someone's behavior or looks
    • create a representation or model of
    • make a pretence of
  • Từ đồng nghĩa với simulate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm simulate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather