Cách phát âm falsify

trong:
falsify phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɔːlsɪfaɪ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm falsify Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm falsify Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm falsify trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của falsify

    • make false by mutilation or addition; as of a message or story
    • tamper, with the purpose of deception
    • prove false
  • Từ đồng nghĩa với falsify

    • phát âm equivocate equivocate [en]
    • phát âm rig rig [en]
    • phát âm pervert pervert [en]
    • phát âm deceive deceive [en]
    • phát âm mislead mislead [en]
    • phát âm misinterpret misinterpret [en]
    • phát âm distort distort [en]
    • prevaricate (formal)
    • fib (informal)
    • misconstrue (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude