Cách phát âm imitate

trong:
Filter language and accent
filter
imitate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪmɪteɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm imitate
    Phát âm của pinkcordelia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pinkcordelia

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm imitate
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • imitate ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imitate

    • reproduce someone's behavior or looks
    • appear like, as in behavior or appearance
    • make a reproduction or copy of
  • Từ đồng nghĩa với imitate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imitate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ imitate?
imitate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ imitate imitate   [en - uk]
  • Ghi âm từ imitate imitate   [en - usa]
  • Ghi âm từ imitate imitate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel