Cách phát âm engross

Filter language and accent
filter
engross phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈɡrəʊs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm engross
    Phát âm của GilgameshJones (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  GilgameshJones

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm engross
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm engross
    Phát âm của kaaziwa (Nam từ Iran) Nam từ Iran
    Phát âm của  kaaziwa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của engross

    • devote (oneself) fully to
    • consume all of one's attention or time
  • Từ đồng nghĩa với engross

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engross trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ engross?
engross đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ engross engross   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion