Cách phát âm enlist

trong:
Filter language and accent
filter
enlist phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈlɪst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enlist
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enlist
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm enlist
    Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Daisy555

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enlist

    • join the military
    • hire for work or assistance
    • engage somebody to enter the army
  • Từ đồng nghĩa với enlist

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enlist trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ enlist?
enlist đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enlist enlist   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature