Cách phát âm engage

Filter language and accent
filter
engage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈɡeɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm engage
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm engage
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm engage
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của engage

    • carry out or participate in an activity; be involved in
    • consume all of one's attention or time
    • engage or hire for work
  • Từ đồng nghĩa với engage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engage trong Tiếng Anh

engage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.ɡaʒ
  • phát âm engage
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của engage

    • qui est partiellement intégré dans une paroi (colonne engagée)
    • qui s'est engagé
    • qui s'est mis au service d'une cause (un homme engagé dans la lutte, des pamphlets engagés)
  • Từ đồng nghĩa với engage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engage trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ engage?
engage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ engage engage   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen