Cách phát âm mesh

trong:
mesh phát âm trong Tiếng Anh [en]
meʃ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm mesh Phát âm của Tong (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mesh Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm mesh Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm mesh Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mesh trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mesh

    • the number of openings per linear inch of a screen; measures size of particles
    • contact by fitting together
    • the topology of a network whose components are all connected directly to every other component
  • Từ đồng nghĩa với mesh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mesh phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm mesh Phát âm của kobigalon (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mesh trong Tiếng Do Thái

mesh phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm mesh Phát âm của gourukemu (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mesh trong Tiếng Thổ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean