Cách phát âm intertwine

trong:
Filter language and accent
filter
intertwine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntəˈtwaɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intertwine
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm intertwine
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intertwine

    • spin,wind, or twist together
    • make lacework by knotting or looping
    • make a loop in
  • Từ đồng nghĩa với intertwine

    • phát âm twist
      twist [en]
    • phát âm plait
      plait [en]
    • phát âm fasten
      fasten [en]
    • phát âm bar
      bar [en]
    • phát âm secure
      secure [en]
    • phát âm link
      link [en]
    • phát âm clasp
      clasp [en]
    • phát âm lock
      lock [en]
    • phát âm braid
      braid [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intertwine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel