Cách phát âm intertwine

trong:
intertwine phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɪntəˈtwaɪn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm intertwine Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm intertwine Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intertwine trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intertwine

    • spin,wind, or twist together
    • make lacework by knotting or looping
    • make a loop in
  • Từ đồng nghĩa với intertwine

    • phát âm twist twist [en]
    • phát âm plait plait [en]
    • phát âm fasten fasten [en]
    • phát âm bolt bolt [en]
    • phát âm bar bar [en]
    • phát âm secure secure [en]
    • phát âm link link [en]
    • phát âm clasp clasp [en]
    • phát âm lock lock [en]
    • phát âm braid braid [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday