Cách phát âm clasp

trong:
clasp phát âm trong Tiếng Anh [en]
klɑːsp
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm clasp Phát âm của kittyo9 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clasp Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm clasp Phát âm của HHartzenberg (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clasp Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clasp trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • clasp ví dụ trong câu

    • Where can I find a clasp knife?

      phát âm Where can I find a clasp knife? Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clasp

    • a fastener (as a buckle or hook) that is used to hold two things together
    • the act of grasping
    • hold firmly and tightly
  • Từ đồng nghĩa với clasp

    • phát âm buckle buckle [en]
    • phát âm fastener fastener [en]
    • phát âm hasp hasp [en]
    • phát âm clamp clamp [en]
    • phát âm catch catch [en]
    • phát âm fastening fastening [en]
    • phát âm button button [en]
    • phát âm clip clip [en]
    • phát âm snap snap [en]
    • phát âm secure secure [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

clasp đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clasp clasp [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ clasp?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry