Cách phát âm clasp

trong:
Filter language and accent
filter
clasp phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  klɑːsp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm clasp
    Phát âm của HHartzenberg (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  HHartzenberg

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clasp
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clasp
    Phát âm của kittyo9 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittyo9

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clasp
    Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  splindivit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clasp

    • a fastener (as a buckle or hook) that is used to hold two things together
    • the act of grasping
    • hold firmly and tightly
  • Từ đồng nghĩa với clasp

    • phát âm buckle
      buckle [en]
    • phát âm fastener
      fastener [en]
    • phát âm hasp
      hasp [en]
    • phát âm clamp
      clamp [en]
    • phát âm catch
      catch [en]
    • phát âm fastening
      fastening [en]
    • phát âm button
      button [en]
    • phát âm clip
      clip [en]
    • phát âm snap
      snap [en]
    • phát âm secure
      secure [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clasp trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ clasp?
clasp đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clasp clasp   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion