Cách phát âm plait

trong:
Filter language and accent
filter
plait phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  plæt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm plait
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm plait
    Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Focalist

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm plait
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plait

    • a hairdo formed by braiding or twisting the hair
    • any of various types of fold formed by doubling fabric back upon itself and then pressing or stitching into shape
    • make by braiding or interlacing
  • Từ đồng nghĩa với plait

    • phát âm fold
      fold [en]
    • phát âm ply
      ply [en]
    • phát âm lap
      lap [en]
    • phát âm pleat
      pleat [en]
    • phát âm tuck
      tuck [en]
    • phát âm tuft
      tuft [en]
    • phát âm curl
      curl [en]
    • phát âm lock
      lock [en]
    • phát âm strand
      strand [en]
    • phát âm twist
      twist [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plait trong Tiếng Anh

plait phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  plɛ
  • phát âm plait
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plait trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ plait?
plait đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plait plait   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave