Cách phát âm ply

ply phát âm trong Tiếng Anh [en]
plaɪ
Accent:
    American
  • phát âm ply Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ply trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ply

    • one of the strands twisted together to make yarn or rope or thread; often used in combination
    • (usually in combinations) one of several layers of cloth or paper or wood as in plywood
    • give what is desired or needed, especially support, food or sustenance
  • Từ đồng nghĩa với ply

    • phát âm furnish furnish [en]
    • phát âm equip equip [en]
    • phát âm load load [en]
    • phát âm heap heap [en]
    • phát âm store store [en]
    • phát âm inclination inclination [en]
    • phát âm leaning leaning [en]
    • phát âm tendency tendency [en]
    • replenish (formal)
    • feed (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk