Cách phát âm ply

Filter language and accent
filter
ply phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  plaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ply
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ply

    • one of the strands twisted together to make yarn or rope or thread; often used in combination
    • (usually in combinations) one of several layers of cloth or paper or wood as in plywood
    • give what is desired or needed, especially support, food or sustenance
  • Từ đồng nghĩa với ply

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ply trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ply?
ply đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ply ply   [af]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh