Cách phát âm heap

heap phát âm trong Tiếng Anh [en]
hiːp
    Âm giọng Anh
  • phát âm heap Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm heap Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heap trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • heap ví dụ trong câu

    • heap contempt on them

      phát âm heap contempt on them Phát âm của sergeantsantiago (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của heap

    • a collection of objects laid on top of each other
    • (often followed by `of') a large number or amount or extent
    • a car that is old and unreliable
  • Từ đồng nghĩa với heap

    • phát âm stack stack [en]
    • phát âm accumulate accumulate [en]
    • phát âm amass amass [en]
    • phát âm bank bank [en]
    • phát âm arrange arrange [en]
    • phát âm dike dike [en]
    • phát âm cast cast [en]
    • phát âm confer confer [en]
    • phát âm pile pile [en]
    • bestow (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant