Cách phát âm confer

trong:
Filter language and accent
filter
confer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈfɜː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm confer
    Phát âm của tammyads (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  tammyads

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confer
    Phát âm của viking99 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  viking99

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confer
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm confer
    Phát âm của kenm (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  kenm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confer

    • have a conference in order to talk something over
    • present
  • Từ đồng nghĩa với confer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confer trong Tiếng Anh

confer phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm confer
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confer
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confer trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ confer?
confer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confer confer   [es - es]
  • Ghi âm từ confer confer   [es - latam]
  • Ghi âm từ confer confer   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt