Cách phát âm parley

Filter language and accent
filter
parley phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɑːli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parley
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parley

    • a negotiation between enemies
    • discuss, as between enemies
  • Từ đồng nghĩa với parley

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parley trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou