Cách phát âm discussion

trong:
discussion phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈskʌʃn̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm discussion trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • discussion ví dụ trong câu

    • It's a sad day when political discussion can only foment islamophobia

      phát âm It's a sad day when political discussion can only foment islamophobia Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của discussion

    • an extended communication (often interactive) dealing with some particular topic
    • an exchange of views on some topic
  • Từ đồng nghĩa với discussion

    • phát âm debate debate [en]
    • phát âm argument argument [en]
    • phát âm contention contention [en]
    • phát âm quarrel quarrel [en]
    • phát âm rumpus rumpus [en]
    • phát âm wordiness wordiness [en]
    • row (informal)
    • altercation (formal)
    • verbosity (formal)
    • verboseness

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk