Cách phát âm debate

debate phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈbeɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm debate Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm debate Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm debate Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm debate Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • debate ví dụ trong câu

    • I thought this was a debate but they are only quarreling

      phát âm I thought this was a debate but they are only quarreling Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Did you watch the presidential debate? Both candidates were awful

      phát âm Did you watch the presidential debate? Both candidates were awful Phát âm của makiwitch (Nữ từ Nhật Bản)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của debate

    • a discussion in which reasons are advanced for and against some proposition or proposal
    • the formal presentation of a stated proposition and the opposition to it (usually followed by a vote)
    • argue with one another
  • Từ đồng nghĩa với debate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

debate phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm debate Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm debate Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm debate Phát âm của ignasiBCN (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm debate Phát âm của Pola (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debate trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • debate ví dụ trong câu

    • El debate antes de las elecciones determinó el ganador.

      phát âm El debate antes de las elecciones determinó el ganador. Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Voy a ser cortés y no voy a interrumpir en este debate a quien interrumpe. (Josep Borrell)

      phát âm Voy a ser cortés y no voy a interrumpir en este debate a quien interrumpe. (Josep Borrell) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của debate

    • Discusión de diversas posturas u opiniones.
    • Batalla, combate, lucha, encuentro deportivo.
  • Từ đồng nghĩa với debate

debate phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm debate Phát âm của caribio (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debate trong Tiếng Galicia

debate phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
debate
    Âm giọng Brazil
  • phát âm debate Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debate trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của debate

    • discussão
    • ato ou efeito de debater
    • troca de opiniões sobre determinado assunto;
  • Từ đồng nghĩa với debate

debate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ debate debate [eu] Bạn có biết cách phát âm từ debate?

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona