Cách phát âm lid

lid phát âm trong Tiếng Anh [en]
lɪd
Accent:
    Other
  • phát âm lid Phát âm của billbc (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lid trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • lid ví dụ trong câu

    • When our boss found out about the embezzlement he blew his lid and fired the lot of us.

      phát âm When our boss found out about the embezzlement he blew his lid and fired the lot of us. Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
    • When our boss found out about the embezzlement he blew his lid and fired the lot of us.

      phát âm When our boss found out about the embezzlement he blew his lid and fired the lot of us. Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
    • A toilet with the lid open

      phát âm A toilet with the lid open Phát âm của kai_wanders (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lid

    • either of two folds of skin that can be moved to cover or open the eye
    • a movable top or cover (hinged or separate) for closing the opening at the top of a box, chest, jar, pan, etc.
    • headdress that protects the head from bad weather; has shaped crown and usually a brim
  • Từ đồng nghĩa với lid

    • phát âm cover cover [en]
    • phát âm cap cap [en]
    • phát âm hood hood [en]
    • phát âm top top [en]
    • phát âm roof roof [en]
    • phát âm stopper stopper [en]
    • phát âm plug plug [en]
    • phát âm Cork Cork [en]
    • phát âm limit limit [en]
    • phát âm ceiling ceiling [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lid phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm lid Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lid trong Tiếng Do Thái

Cụm từ
  • lid ví dụ trong câu

    • Zi zingt a lid mit Motl.

      phát âm Zi zingt a lid mit Motl. Phát âm của kobigalon (Nam từ Brasil)
    • Der Yidishe muziker shpilt a yidisher lid

      phát âm Der Yidishe muziker shpilt a yidisher lid Phát âm của yosl (Nam từ Đức)
    • Zingen a lid iz a mekhaye. A folk vos zingt geyt keyn mol unter.

      phát âm Zingen a lid iz a mekhaye. A folk vos zingt geyt keyn mol unter. Phát âm của yosl (Nam từ Đức)
lid phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm lid Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lid trong Tiếng Flemish

lid phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm lid Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lid Phát âm của MissTery (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lid trong Tiếng Hà Lan

lid phát âm trong Tiếng Đức [de]
lɪt
  • phát âm lid Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lid Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lid trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với lid

lid phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm lid Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lid trong Tiếng Thụy Điển

lid phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm lid Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lid trong Tiếng Afrikaans

lid phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm lid Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lid trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lid

    • Lucha, combate.
    • Discusión, controversia.
  • Từ đồng nghĩa với lid

lid phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm lid Phát âm của Zdenka (Nữ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lid trong Tiếng Séc

lid đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lid lid [no] Bạn có biết cách phát âm từ lid?
  • Ghi âm từ lid lid [vo] Bạn có biết cách phát âm từ lid?

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance