Cách phát âm hood

Filter language and accent
filter
hood phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hʊd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hood
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hood
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hood
    Phát âm của spokenword (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spokenword

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hood
    Phát âm của phibonacci (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  phibonacci

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hood
    Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mikebill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hood

    • an aggressive and violent young criminal
    • a protective covering that is part of a plant
    • (slang) a neighborhood
  • Từ đồng nghĩa với hood

    • phát âm cowl
      cowl [en]
    • phát âm cover
      cover [en]
    • phát âm bonnet
      bonnet [en]
    • phát âm hat
      hat [en]
    • phát âm shawl
      shawl [en]
    • phát âm carp
      carp [en]
    • phát âm canopy
      canopy [en]
    • phát âm cap
      cap [en]
    • phát âm visor
      visor [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hood trong Tiếng Anh

hood phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm hood
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hood trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hood?
hood đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hood hood   [en - uk]
  • Ghi âm từ hood hood   [en - usa]
  • Ghi âm từ hood hood   [fy]
  • Ghi âm từ hood hood   [gv]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather