Cách phát âm hat

trong:
hat phát âm trong Tiếng Anh [en]
hat
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm hat Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ)

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hat Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hat Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hat Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hat Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hat Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hat Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hat Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm hat Phát âm của krrr (Nữ từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hat Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm hat Phát âm của Uni92 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hat Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hat Phát âm của ERiordan (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hat trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • hat ví dụ trong câu

    • When it's cold, he wears a hat.

      phát âm When it's cold, he wears a hat. Phát âm của ERiordan (Nữ từ Ireland)
    • ugly hat

      phát âm ugly hat Phát âm của whiskyjumper (Nam từ Hoa Kỳ)
    • a man with a hat

      phát âm a man with a hat Phát âm của rob_bednark (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hat

    • headdress that protects the head from bad weather; has shaped crown and usually a brim
    • an informal term for a person's role
    • put on or wear a hat
  • Từ đồng nghĩa với hat

    • phát âm cap cap [en]
    • phát âm visor visor [en]
    • phát âm bonnet bonnet [en]
    • phát âm hood hood [en]
    • phát âm cowl cowl [en]
    • phát âm cover cover [en]
    • phát âm shawl shawl [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hat phát âm trong Tiếng Đức [de]
hat
  • phát âm hat Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hat Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hat trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • hat ví dụ trong câu

    • Das Amt hat das Aufenthaltsbestimmungsrecht.

      phát âm Das Amt hat das Aufenthaltsbestimmungsrecht. Phát âm của Horstwalter (Nam từ Đức)
    • Man hat mir zuviel abkassiert

      phát âm Man hat mir zuviel abkassiert Phát âm của schlauwieeinfuchs (Nam từ Đức)
hat phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm hat Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hat trong Tiếng Đan Mạch

hat phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
hæt
    Âm giọng Brazil
  • phát âm hat Phát âm của brunotfortuna (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hat trong Tiếng Bồ Đào Nha

hat phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm hat Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hat trong Tiếng Luxembourg

hat phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm hat Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hat trong Tiếng Tây Frisia

hat phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm hat Phát âm của flocsy (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hat Phát âm của facefej (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hat Phát âm của szucsati (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hat trong Tiếng Hungary

hat phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm hat Phát âm của svk_ (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hat trong Tiếng Na Uy

hat phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm hat Phát âm của dabadis (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hat trong Tiếng Thổ

hat phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hat Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hat trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • hat ví dụ trong câu

    • Det finns inget hat

      phát âm Det finns inget hat Phát âm của arhus12 (Nam từ Thụy Điển)

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable