Cách phát âm visor

Filter language and accent
filter
visor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvaɪzə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm visor
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của visor

    • a piece of armor plate (with eye slits) fixed or hinged to a medieval helmet to protect the face
    • a brim that projects to the front to shade the eyes
  • Từ đồng nghĩa với visor

    • phát âm curtain
      curtain [en]
    • phát âm screen
      screen [en]
    • phát âm shade
      shade [en]
    • phát âm blind
      blind [en]
    • phát âm cover
      cover [en]
    • phát âm hat
      hat [en]
    • phát âm bonnet
      bonnet [en]
    • phát âm cap
      cap [en]
    • phát âm hood
      hood [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visor trong Tiếng Anh

visor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm visor
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của visor

    • En las cámaras fotográficas, sistema óptico formado por varias lentes y espejos que sirve para enfocar.
    • Instrumento óptico con lentes de aumento que permite ver diapositivas o una película que se está montando.
  • Từ đồng nghĩa với visor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visor trong Tiếng Tây Ban Nha

visor phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm visor
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visor trong Tiếng Thụy Điển

visor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm visor
    Phát âm của lindbeck (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  lindbeck

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của visor

    • FOTOGRAFIA dispositivo dos aparelhos fotográficos que permite apanhar um campo fotográfico ajustado ao enquadramento e composição desejados, e que, em muitos casos, permite também verificar as condições de focagem;
    • visador
    • INFORMÁTICA superfície frontal de um tubo de raios catódicos que mostra os textos ou os gráficos fornecidos pelo computador;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visor trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't