Cách phát âm canopy

Filter language and accent
filter
canopy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkænəpi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm canopy
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm canopy
    Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  splindivit

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm canopy
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • canopy ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của canopy

    • the transparent covering of an aircraft cockpit
    • the umbrellalike part of a parachute that fills with air
    • a covering (usually of cloth) that serves as a roof to shelter an area from the weather
  • Từ đồng nghĩa với canopy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm canopy trong Tiếng Anh

canopy phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm canopy
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm canopy trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ canopy?
canopy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ canopy canopy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather