Cách phát âm stopper

trong:
Filter language and accent
filter
stopper phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstɒpə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stopper
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stopper

    • an act so striking or impressive that the show must be delayed until the audience quiets down
    • a remark to which there is no polite conversational reply
    • (bridge) a playing card with a value sufficiently high to insure taking a trick in a particular suit
  • Từ đồng nghĩa với stopper

    • phát âm cap
      cap [en]
    • phát âm capsule
      capsule [en]
    • phát âm plug
      plug [en]
    • phát âm Seal
      Seal [en]
    • phát âm cover
      cover [en]
    • phát âm hood
      hood [en]
    • phát âm top
      top [en]
    • phát âm roof
      roof [en]
    • phát âm Cork
      Cork [en]
    • phát âm lid
      lid [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stopper trong Tiếng Anh

stopper phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm stopper
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stopper
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stopper

    • arrêter quelque chose ou quelqu'un
    • faire un raccommodage dans un tissu
    • intransitivement, s'arrêter
  • Từ đồng nghĩa với stopper

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stopper trong Tiếng Pháp

stopper phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm stopper
    Phát âm của krydsfok (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  krydsfok

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stopper trong Tiếng Đan Mạch

stopper phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm stopper
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stopper trong Tiếng Na Uy

stopper phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm stopper
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stopper trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat