Cách phát âm Seal

Seal phát âm trong Tiếng Anh [en]
siːl

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Seal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Seal ví dụ trong câu

    • You cannot become a Navy SEAL without rigorous training.

      phát âm You cannot become a Navy SEAL without rigorous training. Phát âm của kaakaakaa (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A brown seal lying on the beach

      phát âm A brown seal lying on the beach Phát âm của charlestonuk (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của Seal

    • fastener consisting of a resinous composition that is plastic when warm; used for sealing documents and parcels and letters
    • a device incised to make an impression; used to secure a closing or to authenticate documents
    • the pelt or fur (especially the underfur) of a seal
  • Từ đồng nghĩa với Seal

    • phát âm sticker sticker [en]
    • phát âm fastener fastener [en]
    • phát âm tape tape [en]
    • phát âm signature signature [en]
    • phát âm tie tie [en]
    • phát âm close close [en]
    • phát âm shut shut [en]
    • phát âm fasten fasten [en]
    • phát âm paste paste [en]
    • phát âm stick stick [en]

Từ ngẫu nhiên: graduatedcomfortableonioninterestingChicago