Cách phát âm shut

Filter language and accent
filter
shut phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃʌt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shut
    Phát âm của castelbajac (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  castelbajac

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shut
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shut
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shut
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • shut ví dụ trong câu

    • Shut up!

      phát âm Shut up!
      Phát âm của janetplanet311 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shut

    • move so that an opening or passage is obstructed; make shut
    • become closed
    • prevent from entering; shut out
  • Từ đồng nghĩa với shut

    • phát âm close
      close [en]
    • phát âm secure
      secure [en]
    • phát âm Seal
      Seal [en]
    • phát âm fasten
      fasten [en]
    • phát âm lock
      lock [en]
    • phát âm confine
      confine [en]
    • phát âm enclose
      enclose [en]
    • phát âm imprison
      imprison [en]
    • phát âm jail
      jail [en]
    • phát âm closed
      closed [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shut trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shut?
shut đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shut shut   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt