Cách phát âm enclose

trong:
Filter language and accent
filter
enclose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkləʊz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enclose
    Phát âm của lkjohnson (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lkjohnson

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enclose

    • enclose or enfold completely with or as if with a covering
    • close in
    • surround completely
  • Từ đồng nghĩa với enclose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enclose trong Tiếng Anh

enclose phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm enclose
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enclose trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ enclose?
enclose đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enclose enclose   [en - uk]
  • Ghi âm từ enclose enclose   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt