Cách phát âm circumscribe

trong:
Filter language and accent
filter
circumscribe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɜːkəmskraɪb
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm circumscribe
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circumscribe

    • draw a line around
    • restrict or confine,
    • to draw a geometric figure around another figure so that the two are in contact but do not intersect
  • Từ đồng nghĩa với circumscribe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circumscribe trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ circumscribe?
circumscribe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ circumscribe circumscribe   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork