Cách phát âm girdle

Thêm thể loại cho girdle

girdle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɡɜːdl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm girdle Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm girdle Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm girdle Phát âm của jeno (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm girdle Phát âm của dekutrees (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm girdle Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm girdle trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của girdle

    • an encircling or ringlike structure
    • a band of material around the waist that strengthens a skirt or trousers
    • a woman's close-fitting foundation garment
  • Từ đồng nghĩa với girdle

    • phát âm encircle encircle [en]
    • phát âm surround surround [en]
    • phát âm enclose enclose [en]
    • phát âm clasp clasp [en]
    • phát âm corset corset [en]
    • phát âm cinch cinch [en]
    • phát âm sash sash [en]
    • phát âm circle circle [en]
    • phát âm rim rim [en]
    • encompass (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday