Cách phát âm sash

trong:
Filter language and accent
filter
sash phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sæʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sash
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sash
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sash ví dụ trong câu

    • sash window

      phát âm sash window
      Phát âm của Jacobeano96 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sash

    • a framework that holds the panes of a window in the window frame
    • a band of material around the waist that strengthens a skirt or trousers
  • Từ đồng nghĩa với sash

    • phát âm cinch
      cinch [en]
    • phát âm string
      string [en]
    • phát âm girth
      girth [en]
    • phát âm belt
      belt [en]
    • phát âm cincture
      cincture [en]
    • phát âm corset
      corset [en]
    • phát âm girdle
      girdle [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sash trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't