Cách phát âm cincture

Filter language and accent
filter
cincture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɪŋktʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cincture
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cincture

    • a band of material around the waist that strengthens a skirt or trousers
  • Từ đồng nghĩa với cincture

    • phát âm belt
      belt [en]
    • phát âm string
      string [en]
    • phát âm girth
      girth [en]
    • phát âm sash
      sash [en]
    • phát âm cinch
      cinch [en]
    • phát âm girdle
      girdle [en]
    • phát âm gird
      gird [en]
    • phát âm encircle
      encircle [en]
    • phát âm strap
      strap [en]
    • phát âm surround
      surround [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cincture trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither