Cách phát âm encircle

trong:
encircle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈsɜːkl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm encircle Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm encircle Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encircle trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của encircle

    • form a circle around
    • bind with something round or circular
  • Từ đồng nghĩa với encircle

    • phát âm surround surround [en]
    • phát âm circle circle [en]
    • phát âm rim rim [en]
    • phát âm girdle girdle [en]
    • phát âm Coil Coil [en]
    • phát âm curl curl [en]
    • phát âm twist twist [en]
    • phát âm twine twine [en]
    • phát âm entwine entwine [en]
    • encompass (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel