Cách phát âm entwine

trong:
Filter language and accent
filter
entwine phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm entwine
    Phát âm của slowtoast (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  slowtoast

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của entwine

    • tie or link together
    • spin,wind, or twist together
  • Từ đồng nghĩa với entwine

    • phát âm spiral
      spiral [en]
    • phát âm turn
      turn [en]
    • phát âm Wind
      • wind [Noun]
      • wind [Verb]
      [en]
    • phát âm twist
      twist [en]
    • phát âm Coil
      Coil [en]
    • phát âm convolute
      convolute [en]
    • phát âm loop
      loop [en]
    • phát âm curl
      curl [en]
    • phát âm twine
      twine [en]
    • phát âm corkscrew
      corkscrew [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entwine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ entwine?
entwine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ entwine entwine   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither