Cách phát âm convolute

Filter language and accent
filter
convolute phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɑːnvəˌluːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm convolute
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm convolute
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm convolute
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convolute

    • curl, wind, or twist together
    • practice sophistry; change the meaning of or be vague about in order to mislead or deceive
    • rolled longitudinally upon itself
  • Từ đồng nghĩa với convolute

    • phát âm bend
      bend [en]
    • phát âm curve
      curve [en]
    • phát âm twist
      twist [en]
    • phát âm turn
      turn [en]
    • phát âm swerve
      swerve [en]
    • phát âm snake
      snake [en]
    • phát âm meander
      meander [en]
    • phát âm Wind
      • wind [Noun]
      • wind [Verb]
      [en]
    • phát âm spiral
      spiral [en]
    • phát âm Coil
      Coil [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convolute trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel