Cách phát âm Wind

Wind phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Wind Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wind Phát âm của DagmarB (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wind Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wind Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wind Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Wind trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Wind ví dụ trong câu

    • Wer Wind säht, wird Sturm ernten.

      phát âm Wer Wind säht, wird Sturm ernten. Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
    • Ich schleife die Schere und drehe geschwind, und hänge mein Mäntelchen nach dem Wind!

      phát âm Ich schleife die Schere und drehe geschwind, und hänge mein Mäntelchen nach dem Wind! Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • Der Wind hebt den Rock hoch.

      phát âm Der Wind hebt den Rock hoch. Phát âm của Ichhelfdochnur (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Wind phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm Wind Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wind Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Wind trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Wind ví dụ trong câu

    • The wind blew the bear away

      phát âm The wind blew the bear away Phát âm của rob_bednark (Nam từ Hoa Kỳ)
    • strong wind

      phát âm strong wind Phát âm của rob_bednark (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Wind

    • air moving (sometimes with considerable force) from an area of high pressure to an area of low pressure
    • a tendency or force that influences events
    • breath
  • Từ đồng nghĩa với Wind

Wind phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Wind Phát âm của Merel (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wind Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wind Phát âm của Chocolate (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Wind Phát âm của psychology_girl (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Wind trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • Wind ví dụ trong câu

    • De mistbanken zijn dankzij de wind weggetrokken.

      phát âm De mistbanken zijn dankzij de wind weggetrokken. Phát âm của Dennis12 (Nam từ Hà Lan)
Wind phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm Wind Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Wind trong Tiếng Afrikaans

Cụm từ
  • Wind ví dụ trong câu

    • Die wind waai in 'n suidelike rigting

      phát âm Die wind waai in 'n suidelike rigting Phát âm của nickkuhne (Nam từ Malaysia)
Wind phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm Wind Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Wind trong Tiếng Đức Schwaben

Wind phát âm trong Tiếng Anh Cổ [ang]
  • phát âm Wind Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Wind trong Tiếng Anh Cổ

Wind đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Wind Wind [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ Wind?
  • Ghi âm từ Wind Wind [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ Wind?

Từ ngẫu nhiên: EntschuldigungWienhörenbalkonFrau