Cách phát âm emptiness

trong:
Filter language and accent
filter
emptiness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈemptɪnəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm emptiness
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm emptiness
    Phát âm của antspants (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  antspants

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của emptiness

    • the state of containing nothing
    • having an empty stomach
    • an empty area or space
  • Từ đồng nghĩa với emptiness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emptiness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ emptiness?
emptiness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ emptiness emptiness   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel