Cách phát âm deficiency

trong:
Filter language and accent
filter
deficiency phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈfɪʃnsi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deficiency
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deficiency
    Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JakSprats

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deficiency

    • the state of needing something that is absent or unavailable
    • lack of an adequate quantity or number
  • Từ đồng nghĩa với deficiency

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deficiency trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel