Cách phát âm nothing

nothing phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnʌθɪŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm nothing Phát âm của Tong (Nữ từ Hoa Kỳ)

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nothing Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nothing Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nothing Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nothing Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nothing Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm nothing Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nothing Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm nothing Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nothing Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nothing trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • nothing ví dụ trong câu

    • Something is better than nothing

      phát âm Something is better than nothing Phát âm của amandab220 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Thanks for nothing.

      phát âm Thanks for nothing. Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)
    • After all the fuss she made, she contributed nothing at all in the end.

      phát âm After all the fuss she made, she contributed nothing at all in the end. Phát âm của MLEB (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He knew I had told a lie but he made nothing of it

      phát âm He knew I had told a lie but he made nothing of it Phát âm của TranquilHope (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nothing

    • a quantity of no importance
    • in no respect; to no degree
  • Từ đồng nghĩa với nothing

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand