Cách phát âm extinction

trong:
Filter language and accent
filter
extinction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈstɪŋkʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm extinction
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm extinction
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extinction

    • no longer active; extinguished
    • no longer in existence
    • the reduction of the intensity of radiation as a consequence of absorption and radiation
  • Từ đồng nghĩa với extinction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extinction trong Tiếng Anh

extinction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛk.stɛ̃k.sjɔ̃
  • phát âm extinction
    Phát âm của Cecilou (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Cecilou

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm extinction
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extinction

    • action d'éteindre un incendie, les lumières
    • affaiblissement (extinction de voix) épuisement
    • suppression (extinction d'une dette) anéantissement (extinction d'une famille)
  • Từ đồng nghĩa với extinction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extinction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ extinction?
extinction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ extinction extinction   [en - uk]
  • Ghi âm từ extinction extinction   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt