Cách phát âm passing

Filter language and accent
filter
passing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɑːsɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm passing
    Phát âm của DamnedOwl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DamnedOwl

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm passing
    Phát âm của allabitood (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  allabitood

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm passing
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của passing

    • (American football) a play that involves one player throwing the ball to a teammate
    • euphemistic expressions for death
    • the motion of one object relative to another
  • Từ đồng nghĩa với passing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm passing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ passing?
passing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ passing passing   [en - usa]
  • Ghi âm từ passing passing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave