Cách phát âm temporary

trong:
Filter language and accent
filter
temporary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtemprəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm temporary
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm temporary
    Phát âm của thedayfterspeaks (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  thedayfterspeaks

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm temporary
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm temporary
    Phát âm của harveyintoronto (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  harveyintoronto

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm temporary
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm temporary
    Phát âm của ausborane (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  ausborane

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của temporary

    • a worker (especially in an office) hired on a temporary basis
    • not permanent; not lasting
    • lacking continuity or regularity
  • Từ đồng nghĩa với temporary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temporary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ temporary?
temporary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ temporary temporary   [en]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork