Cách phát âm ephemeral

trong:
Filter language and accent
filter
ephemeral phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈfemərəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ephemeral
    Phát âm của sandman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sandman

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ephemeral
    Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Marlfox

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ephemeral
    Phát âm của andyhessler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andyhessler

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ephemeral
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ephemeral
    Phát âm của cellmaker (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cellmaker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ephemeral
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ephemeral

    • anything short-lived, as an insect that lives only for a day in its winged form
    • lasting a very short time
  • Từ đồng nghĩa với ephemeral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ephemeral trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ephemeral?
ephemeral đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ephemeral ephemeral   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl