Cách phát âm expiration

Filter language and accent
filter
expiration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌekspɪˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm expiration
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expiration
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expiration

    • a coming to an end of a contract period
    • euphemistic expressions for death
    • the act of expelling air from the lungs
  • Từ đồng nghĩa với expiration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expiration trong Tiếng Anh

expiration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛk.spi.ʁa.sjɔ̃
  • phát âm expiration
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expiration
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expiration

    • fait de chasser des poumons l'air qu'ils ont inspiré
    • moment où s'achève un temps prescrit ou convenu (expiration de la validité d'une garantie)
  • Từ đồng nghĩa với expiration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expiration trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ expiration?
expiration đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ expiration expiration   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany