Cách phát âm culmination

trong:
Filter language and accent
filter
culmination phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkʌlmɪˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm culmination
    Phát âm của aphill17 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aphill17

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm culmination
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm culmination
    Phát âm của Levee444 (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Levee444

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của culmination

    • a final climactic stage
    • (astronomy) a heavenly body's highest celestial point above an observer's horizon
    • the decisive moment in a novel or play
  • Từ đồng nghĩa với culmination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm culmination trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril