Cách phát âm culmination

trong:
culmination phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌkʌlmɪˈneɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm culmination Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm culmination Phát âm của aphill17 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm culmination Phát âm của Levee444 (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm culmination trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • culmination ví dụ trong câu

    • What you see today is the culmination of ten years of planning and hard work

      phát âm What you see today is the culmination of ten years of planning and hard work Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của culmination

    • a final climactic stage
    • (astronomy) a heavenly body's highest celestial point above an observer's horizon
    • the decisive moment in a novel or play
  • Từ đồng nghĩa với culmination

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel