Cách phát âm suppression

trong:
Filter language and accent
filter
suppression phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈpreʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm suppression
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm suppression
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suppression
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suppression

    • the failure to develop some part or organ
    • the act of withholding or withdrawing some book or writing from publication or circulation
    • forceful prevention; putting down by power or authority
  • Từ đồng nghĩa với suppression

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suppression trong Tiếng Anh

suppression phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sy.pʁɛ.sjɔ̃
  • phát âm suppression
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suppression

    • action de supprimer, de faire disparaître quelque chose; le résultat de cette action
  • Từ đồng nghĩa với suppression

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suppression trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen