Cách phát âm expulsion

Filter language and accent
filter
expulsion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈspʌlʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expulsion
    Phát âm của phoneticks (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  phoneticks

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expulsion
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm expulsion
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expulsion

    • the act of forcing out someone or something
    • squeezing out by applying pressure
    • the act of expelling or projecting or ejecting
  • Từ đồng nghĩa với expulsion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expulsion trong Tiếng Anh

expulsion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm expulsion
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expulsion

    • fait d'expulser, de chasser, d'exclure (expulser quelqu'un d'un pays)
    • procédure ayant pour but la libération d'un local occupé
    • action d'expulser de l'organisme (en médecine, la période terminale de l'accouchement)
  • Từ đồng nghĩa với expulsion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expulsion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ expulsion?
expulsion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ expulsion expulsion   [en - uk]
  • Ghi âm từ expulsion expulsion   [fr]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion