Cách phát âm expatriation

Filter language and accent
filter
expatriation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm expatriation
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expatriation
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expatriation
    Phát âm của Lolilulol (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Lolilulol

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expatriation

    • fait d'expatrier, d'obliger quelqu'un à quitter sa patrie
    • fait de s'expatrier
  • Từ đồng nghĩa với expatriation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expatriation trong Tiếng Pháp

expatriation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ekˌspeitriˈeɪʃən; Br: ekˌspatriˈeɪʃən
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm expatriation
    Phát âm của farbijan (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  farbijan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của expatriation

    • the act of expelling a person from their native land
    • migration from a place (especially migration from your native country in order to settle in another)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expatriation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil