Cách phát âm exportation

trong:
Filter language and accent
filter
exportation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm exportation
    Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  papillon

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exportation

    • action d'exporter; le résultat de cette action
    • fait de sortir des marchandises d'un pays vers l'étranger
    • transporter, diffuser des idées, des modes à l'étranger
  • Từ đồng nghĩa với exportation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exportation trong Tiếng Pháp

exportation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌekspɔːˈteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm exportation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exportation

    • commodities (goods or services) sold to a foreign country
    • the commercial activity of selling and shipping goods to a foreign country

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exportation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain