Cách phát âm transaction

trong:
Filter language and accent
filter
transaction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  trænˈzækʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm transaction
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transaction
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transaction
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm transaction
    Phát âm của Jewish (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jewish

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transaction

    • the act of transacting within or between groups (as carrying on commercial activities)
  • Từ đồng nghĩa với transaction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transaction trong Tiếng Anh

transaction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tʁɑ̃.zak.sjɔ̃
  • phát âm transaction
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của transaction

    • acte commercial, convention
    • acte par lequel des parties mettent fin à une contestation en faisant des concessions réciproques
    • informatique, opération interactive préprogrammée de forme "question-réponse"
  • Từ đồng nghĩa với transaction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm transaction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ transaction?
transaction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ transaction transaction   [en - uk]
  • Ghi âm từ transaction transaction   [en - usa]
  • Ghi âm từ transaction transaction   [es - es]
  • Ghi âm từ transaction transaction   [es - latam]
  • Ghi âm từ transaction transaction   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt